mồ côi
- Tính từ:
- Chỉ tình trạng của trẻ em đã mất cha, mẹ hoặc cả hai người: Từ này dùng để miêu tả hoàn cảnh của một đứa trẻ không còn sự chăm sóc, nuôi dưỡng trực tiếp từ cha mẹ ruột do người đó đã qua đời.
- Tính từ:
- Cậu bé ấy mồ côi cha từ năm lên 5. (Đứa trẻ này đã mất cha khi mới 5 tuổi.)
- Sau trận dịch, làng có nhiều trẻ em mồ côi. (Sau trận dịch, trong làng xuất hiện nhiều trẻ em không còn cha mẹ.)
- Một mái ấm tình thương đã nhận nuôi những đứa trẻ mồ côi. (Một tổ chức từ thiện đã nhận chăm sóc những đứa trẻ không còn cha mẹ.)
"mồ côi mồ cút": Cụm từ nhấn mạnh sự cô đơn, thiếu thốn, không nơi nương tựa, thường gợi cảm giác đáng thương hơn.
- Số phận mồ côi mồ cút của cô bé khiến ai cũng động lòng. (Hoàn cảnh cô đơn, không nơi nương tựa của cô bé khiến mọi người đều thương cảm.)
"mồ côi từ nhỏ": Nhấn mạnh tình trạng mất cha mẹ từ khi còn rất bé.
- Anh ấy mồ côi từ nhỏ nên rất tự lập. (Anh ấy đã mất cha mẹ từ thuở nhỏ nên tính cách rất tự lập.)
Cô nhi (danh từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa với "trẻ mồ côi", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Quỹ từ thiện chuyên giúp đỡ các cô nhi. (Quỹ từ thiện chuyên hỗ trợ những trẻ em mồ côi.)
Mẹ mồ côi (cụm danh từ): Cách gọi thân thương, trìu mến đối với người mẹ đã mất con, hoặc người mẹ nuôi của trẻ mồ côi (dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt).
- Bà được các cháu trong trại gọi bằng "mẹ mồ côi". (Bà được những đứa trẻ trong trại mồ côi gọi là mẹ.)
- Không cha không mẹ: Cụm từ miêu tả trực tiếp hoàn cảnh.
- Bơ vơ: Nhấn mạnh sự lẻ loi, không nơi nương tựa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người không mồ côi nhưng cảm thấy cô đơn).
Nhà mồ côi / Trại mồ côi (danh từ): Cơ sở, tổ chức nuôi dưỡng trẻ em mồ côi.
- Cậu bé lớn lên trong một trại mồ côi. (Cậu bé được nuôi dưỡng tại một cơ sở dành cho trẻ không cha mẹ.)
Trẻ mồ côi (cụm danh từ): Cách gọi phổ biến nhất để chỉ đối tượng.
- Chương trình hỗ trợ học bổng cho trẻ mồ côi. (Chương trình cấp học bổng cho trẻ em không còn cha mẹ.)
Mồ côi như chim lạc đàn: Ví von cảnh ngộ cô đơn, lẻ loi, thiếu sự che chở.
- Sau khi bà ngoại mất, nó cảm thấy mồ côi như chim lạc đàn. (Sau khi bà ngoại qua đời, cô bé cảm thấy cô đơn, lạc lõng.)
Xót thương kẻ mồ côi, người goá bụa: Thể hiện lòng trắc ẩn, thương cảm với những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn (mất cha mẹ, mất vợ/chồng).
- Tấm lòng của bà luôn hướng về những mảnh đời bất hạnh, xót thương kẻ mồ côi, người goá bụa. (Tấm lòng nhân hậu của bà luôn dành cho những người có hoàn cảnh khó khăn, như trẻ mất cha mẹ hay người góa bụa.)
- t. Nói trẻ đã mất cha hay mẹ hoặc cả hai.